Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: Schools are more relaxed nowadays as discipline is less tough than before.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: tough (adj): nghiêm khắc, cứng rắn
A. accurate (adj): chính xác
B. severe (adj): nghiêm trọng
C. strict (adj): nghiêm ngặt
D. loose (adj): nới lỏng
=> tough >< loose
Dịch: Trường học ngày nay thoải mái hơn vì kỷ luật ít khắt khe hơn trước.