Tìm từ trái nghĩa với mỗi từ sau: (1 điểm)Đoạn văn6/10Tìm từ trái nghĩa với mỗi từ sau: (1 điểm) Nóng - .......... ; yếu - .............. ; to - ................ ; dài - .............; thấp - .................Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchNóng - lạnh ; yếu - khoẻ ; to - nhỏ ; dài - ngắn ; thấp - cao.