Tìm từ ngữ phù hợp với mỗi chỗ trống:
Giải thích
Từ ngữ | Có nghĩa giống nhau | Có nghĩa trái ngược nhau |
Hiền | Hiền lành, dịu dàng | Dữ, hung dữ, dữ dằn |
Quả | Trái |
|
Chín |
| Xanh, non |
Tiếng ca | Tiếng hát |
|
Từ ngữ | Có nghĩa giống nhau | Có nghĩa trái ngược nhau |
Hiền | Hiền lành, dịu dàng | Dữ, hung dữ, dữ dằn |
Quả | Trái |
|
Chín |
| Xanh, non |
Tiếng ca | Tiếng hát |
|