Tìm từ ngữ được tạo bởi mỗi tiếng cho trước.
Giải thích
Lao | M: lao xao, lao khổ, lao lực,… | Lặng | Lặng lẽ, lặng thinh, lặng thầm, lặng yên,…. |
Nao | M: nao núng, nao lòng, nao nức, | Nặng | Nặng nề, nặng lòng, nặng tình,…. |
Lan | Lan can, lan man,… | Lắng | Lắng đọng, lắng nghe, lắng xuống,…. |
Nan | Nan giải, nan quạt, …. | Nắng | Nắng gắt, nắng nóng,… |
