Tìm từ ngữ có nghĩa trái ngược với mỗi từ ngữ dưới đây, biết rằng từ ngữ đó:
Giải thích
a.
hẹp – rộng
khó – dễ
ngắn – dài
mỏng – dày
b.
nhạt – mặn
cong – thẳng
đen – trắng
mềm – rắn
a.
hẹp – rộng
khó – dễ
ngắn – dài
mỏng – dày
b.
nhạt – mặn
cong – thẳng
đen – trắng
mềm – rắn