Tìm từ gần nghĩa/đồng nghĩa với “hèn yếu”:22/25Tìm từ gần nghĩa/đồng nghĩa với “hèn yếu”:Kém sức khỏeYếu sứcHèn kémHèn nhátGiải thíchChọn đáp án C.