Tìm từ đồng nghĩa với từ được gạch chânThe story life about Ho Chi Minh President is very exciting.
Giải thích
boring (adj) nhàm chán
lovely (adj) dễ thương
interesting (adj) thú vị, hấp dẫn
special (adj đặc biệt
=> exciting = interesting
Đáp án cần chọn là: C