Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Global Success Unit 9 Vocabulary (có đáp án)

Tìm từ đồng nghĩa với từ được gạch chânMy grandparents have lived in a historic house for 20 years.

10/17

Tìm từ đồng nghĩa với từ được gạch chân

My grandparents have lived in a historic house for 20 years.

beautiful

comfortable

cozy

old

Giải thích

beautiful (adj) đẹp

comfortable (adj) thoải mái

cozy (n) ấm cúng

old (adj) cũ

=>historic = old

Đáp án cần chọn là: D