Tìm từ đồng nghĩa với từ “bền chắc”? (1đ)7/11Tìm từ đồng nghĩa với từ “bền chắc”? (1đ)Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích1. bền bỉ (bền vững)