Tìm từ có nghĩa giống với từ: rộng, tha thướt.7/8Tìm từ có nghĩa giống với từ: rộng, tha thướt.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích- rộng – to lớn. - tha thướt – lả lướt/ thướt tha.