Tìm từ có chứa vần: - “oăn”: - “oăng”:
Giải thích
- “oăn”: khỏe khoắn, tóc xoăn, thoăn thoắt, băn khoăn, xoắn thừng.
- “oăng”: liến thoắng, con hoẵng, dài ngoằng, loằng ngoằng, ….
- “oăn”: khỏe khoắn, tóc xoăn, thoăn thoắt, băn khoăn, xoắn thừng.
- “oăng”: liến thoắng, con hoẵng, dài ngoằng, loằng ngoằng, ….