Tìm thêm các từ khác viết vào bảng ở bài tập 1
Giải thích
| Chỉ người | Chỉ đồ vật | Chỉ con vật | Chỉ cây cối |
|---|---|---|---|
| sinh viên | cặp | cá heo | quýt |
| nông dân | xe máy | gà | thanh long |
| thầy giáo | thước | chó | táo |
| ông, bà | com pa | voi | cam |
| anh, chị | tủ lạnh | khỉ | mía |
| Chỉ người | Chỉ đồ vật | Chỉ con vật | Chỉ cây cối |
|---|---|---|---|
| sinh viên | cặp | cá heo | quýt |
| nông dân | xe máy | gà | thanh long |
| thầy giáo | thước | chó | táo |
| ông, bà | com pa | voi | cam |
| anh, chị | tủ lạnh | khỉ | mía |