Tìm nghĩa cho các từ dưới đây: vô biên vô số vô giá vô hình vô lí a. không hợp lẽ phải
Giải thích
Nghĩa củacáctừlà:
vôbiên | e. khôngcógiớihạn |
vôsố | b. nhiềutớimứckhôngđếmđược |
vôgiá | d. khôngthểđánhgiáđược, rấtquý |
vôhình | c. khôngcóhìnhdángcụthể |
vôlí | a. khônghợplẽphải |