Tìm một từ có nghĩa giống với từ mênh mông, đen trũi8/9Tìm một từ có nghĩa giống với từ mênh mông, đen trũiNhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchmênh mông – bao la; đen trũi – đen nhẻm