Tìm chữ, tên chữ và viết vào vở 9 chữ trong bảng sau
Giải thích
Số thứ tự | Chữ | Tên chữ |
1 | g | giê |
2 | gh | giê hát |
3 | gi | giê i |
4 | h | hát |
5 | i | i |
6 | k | ca |
7 | kh | khờ |
8 | l | e-lờ |
9 | m | Em-mờ |
Số thứ tự | Chữ | Tên chữ |
1 | g | giê |
2 | gh | giê hát |
3 | gi | giê i |
4 | h | hát |
5 | i | i |
6 | k | ca |
7 | kh | khờ |
8 | l | e-lờ |
9 | m | Em-mờ |