Tìm các từ phù hợp và điền vào bảng dưới đây:
Giải thích
Từ ngữ có tiếng chứa "ươn": | Từ ngữ có tiếng chứa "ương". |
vươn lên, con lươn, vay mượn, xương sườn. | giọt sương, vấn vương, phương hướng, cá nướng, tướng quân, ngân lượng. |
Từ ngữ có tiếng chứa "ươn": | Từ ngữ có tiếng chứa "ương". |
vươn lên, con lươn, vay mượn, xương sườn. | giọt sương, vấn vương, phương hướng, cá nướng, tướng quân, ngân lượng. |