Tìm các từ ngữ nói về mùa hè viết vào bảng dưới đây:
Giải thích
Thời tiết | Đồ ăn thức uống | Đồ dùng | Trang phục | Hoạt động |
Nóng nực Hanh khô Nắng gắt Gió nóng | Kem Đồ uống lạnh Đá Thạch dừa, sữa chua, chè,…. | Quạt Điều hòa Máy phun sương | Áo phông Áo chống nắng Áo ba lỗ Áo điều hòa Quần đùi | Bơi Nghỉ mát Du lịch Tắm mát |
