Tìm các từ ngữ có tiếng bắt đầu bằng g hoặc gh.
Giải thích
g | M: gom góp, gắt gỏng, gập ghềnh, gầm gừ, gắng gượng, gật gù, gần gũi… |
gh | M: ghé thăm, gập ghềnh, ghen ghét, ghê gớm, ghềnh thác, ghế bàn… |
g | M: gom góp, gắt gỏng, gập ghềnh, gầm gừ, gắng gượng, gật gù, gần gũi… |
gh | M: ghé thăm, gập ghềnh, ghen ghét, ghê gớm, ghềnh thác, ghế bàn… |