Tìm các tiếng và từ ngữ thích hợp với mỗi ô trống trong bảng
Giải thích
| Âm đầu | Vần Thanh | Tiếng | Từ ngữ | |
|---|---|---|---|---|
| v | ui | ngang | vui | vui, vui vẻ |
| th | uy | hỏi | thủy | thủy, thủy chung |
| n | ui | sắc | núi | núi, đồi núi, núi non |
| l | uy | ngã | lũy | lũy, lũy tre |
| Âm đầu | Vần Thanh | Tiếng | Từ ngữ | |
|---|---|---|---|---|
| v | ui | ngang | vui | vui, vui vẻ |
| th | uy | hỏi | thủy | thủy, thủy chung |
| n | ui | sắc | núi | núi, đồi núi, núi non |
| l | uy | ngã | lũy | lũy, lũy tre |