Tìm 1 từ có chứa tiếng cho sẵn và ghi vào ô trống:
Giải thích
tranh | chanh | trải | chải | trổ | trỗ | chẻ | chẽ |
mẫu: tranh giành | quả chanh | trải rộng | chải tóc | trổ bông | lúa trỗ | chẻ lạt | chặt chẽ |
tranh | chanh | trải | chải | trổ | trỗ | chẻ | chẽ |
mẫu: tranh giành | quả chanh | trải rộng | chải tóc | trổ bông | lúa trỗ | chẻ lạt | chặt chẽ |