Bài 3: Ngữ pháp – Thì hiện tại hoàn thành

Tick the correct answer

18/25

Tick the correct answer.

0/3000 ký tự
Giải thích

- Cấu trúc hỏi: Where have/has + S + VpII?

Đáp án: have you

=> Where have you  put my keys?

Tạm dịch: Bạn đã để chìa khóa của tôi ở đâu?