100+ câu trắc nghiệm Khai phá dữ liệu có đáp án - Phần 2

Thuật ngữ tiếng Anh nào có nghĩa là "Khai phá dữ liệu"?

4/26

Thuật ngữ tiếng Anh nào có nghĩa là "Khai phá dữ liệu"?

Data Mining

Data Clustering

Data Classification

Association Rule

Giải thích

Chọn đáp án A