threaten, embarrass or target person
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: another
another (danh từ “person” số ít nên đi cùng “another”): khác
Dịch nghĩa: Bắt nạt trên mạng là việc sử dụng công nghệ để làm phiền, đe dọa, làm xấu mặt hoặc nhắm vào người khác.