Though he heard the loud crash, he didn't bat an eyelid and continued reading his book.
Giải thích
Đáp án đúng: B
not bat an eyelid: không tỏ ra ngạc nhiên hoặc lo lắng khi có điều gì đó bất thường xảy ra >< react (v): phản ứng
ignite (v): kích động
blink (v): chớp mắt
frown (v): cau mày, nhăn mặt
Dịch: Dù nghe thấy tiếng va chạm lớn nhưng anh không ngạc nhiên hay lo lắng và tiếp tục đọc sách.