Those students / volunteer / provide meals / schoolchildren / remote areas.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
- volunteer + to V: tình nguyện làm gì
- provide sth for sb: cung cấp cái gì cho ai
® “provide meals for schoolchildren” = cung cấp bữa ăn cho học sinh
- “remote areas” = vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh, là một địa điểm chung chung ® dùng giới từ “in”
® Câu hoàn chỉnh: Those students volunteered to provide meals for schoolchildren in remote areas.
Dịch: Những học sinh kia đã tình nguyện cung cấp bữa ăn cho học sinh ở vùng sâu vùng xa.