Those shirts need _______________but you needn’t _______________them now. A. ironing/ iron
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
- need + Ving: cái gì cần được làm → need ironing
- needn’t + V: không cần làm gì → needn’t iron
Dịch: Mấy cái áo này cần giặt nhưng bạn không cần giặt ngay bây giờ.