This year, my school has decided to renovate all the classrooms to give
Giải thích
Đáp án D
Phương pháp giải:
Kiến thức: Từ vựng – từ đồng nghĩa
Giải chi tiết:
A. destroy (v): phá hủy
B. rebuild (v): xây dựng lại (đập đi xây mới)
C. match (v): nối, khớp
D. refurbish (v): tân trang (sửa lại)
=> renovate (v): cải tạo = refurbish
Tạm dịch: Năm nay, trường tôi đã quyết định cải tạo lại tất cả các phòng học để học sinh có điều kiện học tập tốt hơn.