This train should have left 30 minutes ago. -> This train was ____________________________.
Giải thích
Đáp án đúng:
Giải thích: This train was meant/supposed to have left 30 minutes ago.
Cấu trúc động từ khuyết thiếu quá khứ “should + have + Ved/3 chỉ một việc lẽ ra đã phải xảy ra trong quá khứ những vì lí do nào đó lại không xảy ra. = was/were + meant//supposed to have + Ved/3
Dịch nghĩa: Chuyến tàu này đáng lẽ phải khởi hành cách đây 30 phút rồi.