This surface __________ rough but it __________ smooth. A. feels/touches
Giải thích
Linking verbs: look, feel, appear, tase, smell,... + adj
Tạm dịch: Bề mặt này trông có vẻ thô ráp (sần sùi) nhưng chạm vào có cảm giác mềm mại.
Chọn D
Linking verbs: look, feel, appear, tase, smell,... + adj
Tạm dịch: Bề mặt này trông có vẻ thô ráp (sần sùi) nhưng chạm vào có cảm giác mềm mại.
Chọn D