Chuyên đề ôn thi tiếng anh 12 phần Từ vựng có đáp án

This study revealed that physicians’ survival estimates were unreliable, especially in the

121/125

This study revealed that physicians’ survival estimates were unreliable, especially in the case of patients near death.

untrustworthy

unfaithful

unimpeachable

mendacious

Giải thích

Đáp án. C

Giải thích:

Tính từ: unreliable: không đáng tin cậy >< (C) unimpeachable: đáng tin cậy

A. untrustworthy: không đáng tin

B. unfaithful: không trung thực

D. mendacious: sai lầm

Dịch nghĩa: Nghiên cứu này tiết lộ rằng ước tính của các bác sĩ về khả năng sống sót của bệnh nhân là không đáng tin cậy, đặc biệt là trong trường hợp bệnh nhân sắp chết.