This study revealed that physicians’ survival estimates were unreliable, especially in the
Giải thích
Đáp án. C
Giải thích:
Tính từ: unreliable: không đáng tin cậy >< (C) unimpeachable: đáng tin cậy
A. untrustworthy: không đáng tin
B. unfaithful: không trung thực
D. mendacious: sai lầm
Dịch nghĩa: Nghiên cứu này tiết lộ rằng ước tính của các bác sĩ về khả năng sống sót của bệnh nhân là không đáng tin cậy, đặc biệt là trong trường hợp bệnh nhân sắp chết.