This restaurant was highly recommended for good service, delicious food and kind- hearted boss.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Cụm từ trái nghĩa
kind-hearted (adj): nhân hậu, tốt bụng
Xét các đáp án:
A. generous and gracious: rộng lượng và thoải mái
B. ambitious and greedy: tham vọng và tham lam
C. attentive and helpful: cẩn thận và tốt bụng
D. polite and friendly: lịch sự và thân thiện
→ kind-hearted >< ambitious and greedy
Dịch: Nhà hàng đã được đánh giá cao vì phục vụ tốt, thức ăn ngon và ông chủ tốt bụng.