This product is hazardous to the eyes and should be kept out of reach of children.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
hazardous (adj): nguy hiểm
A. interesting (adj): thú vị
B. safe (adj): an toàn
C. dangerous (adj): nguy hiểm
D. useful (adj): hữu ích
→ hazardous = dangerous
Dịch nghĩa: Sản phẩm này nguy hiểm cho mắt và nên để xa tầm tay trẻ em.