This practice is known as outsourcing and is common in several (27) ________, particularly information technology
Giải thích
A. fields (lĩnh vực) B. aspects (khía cạnh)
C. duties (nhiệm vụ) D. levels (mức độ, cấp độ)
Giải thích: Từ vựng – dựa vào nghĩa
Tạm dịch:
This practice is known as outsourcing and is common in several fields, particularly information technology, customer services and market research. (Phương thức này được đề cập đến việc sử dụng outsourcing trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, dịch vụ khách hàng và nghiên cứu thị trường.)
Chọn A