"This is not a good essay," said the lecturer. "I find your arguments _____ ". (CONVINCE) A. convincing B. unconvincing C. convincement D. convinces
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: unconvincing = không thuyết phục
Dịch: "Đây không phải là một bài luận hay," giảng viên nói. "Tôi thấy lập luận của bạn không thuyết phục".