This is an __________ story for me. I can’t believe it. (BELIEVE)
Giải thích
unbelievable
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Trước danh từ “story” (câu chuyện) cần một tính từ.
believe (v): tin
=> believable (adj): đáng tin
=> unbelievable (adj): không đáng tin
This is an unbelievable story for me. I can’t believe it.
(Đây là một câu chuyện khó tin đối với tôi. Tôi không thể tin được.)
Đáp án: unbelievable