This invention revolutionized the way information was spread, (5) __________.
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: D
Xét câu chứa chỗ trống cần điền:
“Mass media has a rich history that dates back to the invention of the printing press in the 15th century. This invention revolutionized the way information was spread, (5)________” (Phương tiện truyền thông đại chúng có lịch sử phong phú, bắt nguồn từ việc phát minh ra máy in vào thế kỷ 15. Phát minh này đã cách mạng hóa cách thông tin được lan truyền, ...)
→ Vế câu trước “This invention revolutionized the way information was spread” (Phát minh này đã cách mạng hóa cách thông tin được lan truyền) là một mệnh đề hoàn trình, nên vế câu sau cũng phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (và được liên kết với vế trước bằng một từ nối) hoặc vế câu sau là mệnh đề quan hệ để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ vế câu trước hoặc cho danh từ đứng trước nó.
Xét các phương án:
Nhìn chung, cả 4 phương án đều diễn đạt ý nghĩa rằng việc tiếp cận sách báo đã trở nên dễ dàng hơn đối với công chúng. Song:
A. Sai ngữ pháp: câu sẽ có hai động từ chính là “revolutionized” và “made” đứng cạnh nhau mà không có từ nối hoặc đại từ quan hệ.
B. Sai về logic: từ “but” (nhưng) dùng để chỉ sự đối lập, nhưng trong ngữ cảnh này, việc sách báo dễ tiếp cận hơn là kết của tích cực của cuộc cách mạng thông tin, không phải là một sự đối lập.
C. Sai cấu trúc: cấu trúc “so ... that” mang nghĩa “quá ... đến nỗi mà”, làm nghĩa của vế câu này bị đảo lộn, vô nghĩa.
D. Đúng: đây là cấu trúc của mệnh đề quan hệ, trong đó đại từ “which” thay thế cho cả mệnh đề đứng trước nó (việc cách mạng hóa cách truyền bá thông tin) để giải thích kết quả của sự kiện này.
Như vậy, đáp án đúng là D.