This intelligent system automates (2) ________ work, reducing manual effort significantly.
Giải thích
B
A. repetitious (adj): có tính lặp đi lặp lại (thường mang nghĩa tiêu cực, gây nhàm chán)
B. repetitive (adj): lặp đi lặp lại (dùng cho công việc, thao tác máy móc)
C. repetition (n): sự lặp lại
D. repetitively (adv): một cách lặp lại
Vị trí từ loại: Cần một tính từ đứng trước danh từ “work” để bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh công việc mang tính chất lặp lại được tự động hóa, “repetitive work” là cụm từ chính xác nhất.
Chọn B. repetitive
→ This intelligent system automates repetitive work, reducing manual effort significantly.
Dịch nghĩa: Hệ thống thông minh này tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giúp giảm đáng kể nỗ lực thủ công.