This helps (11)_______ the virus from spreading to classmates and teachers.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
* Xét các đáp án:
A. encourage /ɪn'kʌrɪdӡ/ (v): khuyến khích, khích lệ
B. prohibit /prə'hɪbɪt/ (v): cấm, ngăn cấm
C. prevent /prɪ'vent/ (v): ngăn ngừa, tránh
D. enable /ɪ'neɪbl/ (v): có khả năng làm
Ta có: prevent sb/sth from doing sth: ngăn ngừa ai/cái gì khỏi việc gì.
Tạm dịch: "This helps (11) ______ the virus from spreading to classmates and teachers." (Điều này giúp ngăn ngừa vi-rút lây lan sang bạn bè và thầy cô. Nhớ rằng, nghỉ ngơi sớm sẽ giúp hồi phục nhanh chóng.)
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp.