This has been especially true with children who are not (3) to read, especially boys. A. active B. willing C. careful D. able
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức về từ vựng
A. active /’æktiv/ (a): tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
B. willing /’wiliŋ/ (a): sẵn lòng, tự nguyện
C. careful /’keəfl/ (a): cẩn thận
D. able /’eibl/ (a): có thể, có tài
Ta có cụm be willing to do sth: sẵn sàng làm gì
Tạm dịch: This has been especially true with children who are not (3) _______ to read, especially boys.
(Điều này đặc biệt đúng với những đứa trẻ không sẵn sàng đọc, đặc biệt là các bé trai.)