This dress is the most expensive one I've ever bought.
Giải thích
Giải thích:
A. cheap (adj): rẻ
B. costly (adj): đắt đỏ
C. priceless (adj): vô giá (cực kỳ có đáng giá và quan trọng)
D. valuable (adj): đáng giá
=> expensive (adj): đắt = costly
Tạm dịch: Chiếc váy này là chiếc đắt nhất mà tôi từng mua.
Chọn B.