This afternoon we are going ____(32)____ in the sea.
Giải thích
snorkelling
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: Có cụm từ “in the sea” (dưới biển) => chọn “snorkelling” vì cụm từ “go snorkelling” (đi lặn biển).
snorkelling
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích: Có cụm từ “in the sea” (dưới biển) => chọn “snorkelling” vì cụm từ “go snorkelling” (đi lặn biển).