Bộ câu hỏi: [Test] Từ đồng nghĩa - trái nghĩa (Buổi 2) (có đáp án)

They were willing to do anything to find their missing daughter.

22/30

They were willing to do anything to find their missing daughter.

active

excited

hesitant

helpful

Giải thích

Chọn đáp án C

Kiến thức từ vựng:

- active (adj): hoạt động

- excited (adj): hào hứng

- hesitant (adj): do dự

- helpful (adj): có ích

willing (adj): sẵn sàng >< hesitant

Tạm dịch: Họ sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tìm con gái mất tích.