They were willing to do anything to find their missing daughter.
Giải thích
Chọn đáp án C
Kiến thức từ vựng:
- active (adj): hoạt động
- excited (adj): hào hứng
- hesitant (adj): do dự
- helpful (adj): có ích
willing (adj): sẵn sàng >< hesitant
Tạm dịch: Họ sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tìm con gái mất tích.