They take their _______ children to the park every day.
Giải thích
Giải thích:
Trật tự tính từ: Opinion (Ý kiến) – Size (Kích cỡ) – Age (Tuổi tác) – Shape (Hình dáng) – Color (Màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Chất liệu) – Purpose (Mục đích)
lovely (adj): đáng yêu (ý kiến)
small (adj): nhỏ (kích cỡ)
young (adj): trẻ, nhỏ (tuổi tác)
African (adj): thuộc châu Phi
Tạm dịch: Họ đưa những đứa trẻ châu Phi nhỏ nhắn đáng yêu của họ đến công viên mỗi ngày.
Chọn C.