They started on the study excitedly. They had prepared all the need th
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
started on: bắt đầu
A. emphasized: nhấn mạnh B. concluded: kết thúc, chấm dứt
C. included: bao gồm D. summarized: tóm tắt
=> started on >< concluded
Tạm dịch: Họ bắt đầu việc nghiên cứu một cách hào hứng. Họ đã chuẩn bị tất cả những thứ cần thiết cho nó.
Chọn B.