They organized an especial/extraordinary meeting of shareholders to discuss the burning issue.
Giải thích
Đáp án: extraordinary
Giải thích:
- "especial" là từ đúng trong một số trường hợp, nhưng "extraordinary" là từ thường dùng hơn trong ngữ cảnh này. "extraordinary" có nghĩa là "đặc biệt, phi thường", phù hợp với một cuộc họp quan trọng và hiếm khi diễn ra.
ðCâu đúng: They organized an extraordinary meeting of shareholders to discuss the burning issue.
Dịch: Họ tổ chức một cuộc họp đặc biệt của cổ đông để thảo luận về vấn đề cấp bách.