They live in a/an_____________ house which stands itself in a field.
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức về cụm từ cố định
A. attached /əˈtætʃt/ (a): gắn bó
B. detached /dɪˈtætʃt/ (a): tách ra, đứng riêng ra
C. detaching: dạng V-ing của detach /dɪˈtætʃ/ (v): tháo/gỡ cái gì ra khỏi cái gì
D. semi-detached /ˌsem.i.dɪˈtætʃt/ (a): chung tường; liền vách (về một ngôi nhà)
=> a semi-detached house: căn nhà chung tường (với một nhà khác)
detached house: nhà đứng riêng, nhà tách biệt
Tạm dịch: Họ sống trong một căn nhà biệt lập giữa cánh đồng.