They hope to_______ a cure for the disease. A. catch up on
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức cụm động từ:
- catch up on something: dành thêm thời gian để làm gì
- come up with something: tìm hoặc đưa ra câu trả lời, giải pháp…
- fill up (with something): làm đầy, đổ đầy
- go out with somebody: hẹn hò với ai
Tạm dịch: Họ hy vọng sẽ tìm ra cách chữa trị căn bệnh này.
→ Chọn đáp án B