They had to amputate his foot to free him from the wreckage.
Giải thích
Giải thích:
A. remove (v): loại bỏ
B. recover (v): hồi phục
C. replace (v): thay thế
D. reattach: không có nghĩa
amputate (v): cưa, cắt bỏ = remove
Tạm dịch: Họ đã phải cưa chân của anh ấy để giải thoát anh ấy khỏi đống đổ nát.
→ Chọn đáp án A