They had to delay their trip because of the bad weather. A. get through B. put off C. keep up with D. go over
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
delay (v): hoãn
Xét các đáp án:
A. get through something: dùng hết cái gì, hoàn thành cái gì, vượt qua
B. put off something: hoãn, lùi lịch
C. keep up with something: nắm bắt tin tức, sự kiện, tiếp tục chi trả cái gì đều đặn
D. go over something: kiểm tra cái gì cẩn thận
=> delay = put off
Dịch: Họ phải hoãn chuyến đi vì thời tiết xấu.