They don’t need to book in (61) ______ A. ahead B. time C. advance D. future
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
A. ahead /əˈhed/ (adv): về phía trước, sớm hơn
B. time /taɪm/ (n): thời gian
C. advance /ədˈvɑːns/ (n): sự đặt trước
D. future /ˈfjuːtʃə(r)/ (n): tương lai
Ta có cụm từ cố định: “book in advance” (đặt chỗ trước) → C đúng.
Dịch: Họ không cần phải đặt chỗ trước.